ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trắng bạc" (1件)
trắng bạc
日本語
形銀白色の
Vết rạn sau đó chuyển thành trắng bạc.
その後、妊娠線は銀白色に変わります。
類語検索結果 "trắng bạc" (1件)
gấu trắng Bắc cực

日本語
名白熊
Gấu trắng Bắc cực sống ở nơi lạnh.
白熊は寒い場所に生きる。
フレーズ検索結果 "trắng bạc" (2件)
Gấu trắng Bắc cực sống ở nơi lạnh.
白熊は寒い場所に生きる。
Vết rạn sau đó chuyển thành trắng bạc.
その後、妊娠線は銀白色に変わります。
